Nghĩa tiếng Việt
phương pháp chữa trị, thuốc chữa
Đừng chỉ tra "cure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a treatment or medication for a certain disease or injury
Câu ví dụ
Unfortunately , there is no quick cure for this illness .
Thật không may, không có phương pháp chữa trị nhanh chóng cho căn bệnh này.
Luyện tập
"cure" nghĩa là gì?