research

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiên cứu
🎯
Đừng chỉ tra "research" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a careful and systematic study of a subject to discover new facts or information about it
✏️
Câu ví dụ
The team 's research on consumer behavior guided their marketing strategy for the new product .
Nghiên cứu của nhóm về hành vi tiêu dùng đã hướng dẫn chiến lược tiếp thị cho sản phẩm mới của họ.
✅
Luyện tập

"research" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong School and Education