apart from
Preposition / Giới từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
ngoại trừ, trừ
Đừng chỉ tra "apart from" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate an exception or exclusion from something or someone
Câu ví dụ
The car is in perfect condition apart from a small scratch on the door .
Chiếc xe ở trong tình trạng hoàn hảo ngoại trừ một vết xước nhỏ trên cửa.
Luyện tập
"apart from" nghĩa là gì?