apart from

Preposition / Giới từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoại trừ, trừ
🎯
Đừng chỉ tra "apart from" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate an exception or exclusion from something or someone
✏️
Câu ví dụ
The car is in perfect condition apart from a small scratch on the door .
Chiếc xe ở trong tình trạng hoàn hảo ngoại trừ một vết xước nhỏ trên cửa.
✅
Luyện tập

"apart from" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Exclusion