systematic

/ˌsɪstəˈmætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có hệ thống, phương pháp
🎯
Đừng chỉ tra "systematic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
done according to a planned and orderly system
✏️
Câu ví dụ
She took a systematic approach to solving the problem , following a step-by-step method .
Cô ấy đã áp dụng một cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề, tuân theo một phương pháp từng bước.
✅
Luyện tập

"systematic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Regularity