Nghĩa tiếng Việt
có hệ thống, phương pháp
Đừng chỉ tra "systematic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
done according to a planned and orderly system
Câu ví dụ
She took a systematic approach to solving the problem , following a step-by-step method .
Cô ấy đã áp dụng một cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề, tuân theo một phương pháp từng bước.
Luyện tập
"systematic" nghĩa là gì?