Nghĩa tiếng Việt
bệnh nhân
Đừng chỉ tra "patient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is receiving medical treatment, particularly in a hospital or from a doctor
Câu ví dụ
The hospital provides excellent care for all their patients.
Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc tuyệt vời cho tất cả bệnh nhân của họ.
Luyện tập
"patient" nghĩa là gì?