patient

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bệnh nhân
🎯
Đừng chỉ tra "patient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is receiving medical treatment, particularly in a hospital or from a doctor
✏️
Câu ví dụ
The hospital provides excellent care for all their patients.
Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc tuyệt vời cho tất cả bệnh nhân của họ.
✅
Luyện tập

"patient" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits