fun
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
niềm vui, sự thích thú
Definition (English)
the feeling of enjoyment or amusement
Câu ví dụ
We had fun at the party last night .
Chúng tôi đã có niềm vui tại bữa tiệc tối qua.
Luyện tập
"fun" nghĩa là gì?