Nghĩa tiếng Việt
nghiêm túc, trầm lặng
Đừng chỉ tra "serious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) quiet, thoughtful, and showing little emotion in one's manner or appearance
Câu ví dụ
They seem serious, let 's ask if something is wrong .
Họ có vẻ nghiêm túc, hãy hỏi xem có chuyện gì không ổn.
Luyện tập
"serious" nghĩa là gì?