to choke

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóp cổ, làm nghẹt thở
🎯
Đừng chỉ tra "to choke" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to block the throat, hinder breathing and cause suffocation
✏️
Câu ví dụ
In a dangerous situation , the officer quickly choked the armed suspect to prevent further harm .
Trong một tình huống nguy hiểm, viên chức nhanh chóng bóp cổ nghi phạm có vũ khí để ngăn chặn thiệt hại thêm.
✅
Luyện tập

"to choke" nghĩa là gì?