to derive

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy ra, thiết lập
🎯
Đừng chỉ tra "to derive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to figure out or establish something through logical analysis or reasoning
✏️
Câu ví dụ
Detectives derive conclusions about criminal cases through evidence analysis and deductive reasoning .
Thám tử suy ra kết luận về các vụ án hình sự thông qua phân tích bằng chứng và lập luận suy diễn.
✅
Luyện tập

"to derive" nghĩa là gì?