Nghĩa tiếng Việt
thủ tục, can thiệp
Đừng chỉ tra "procedure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an operation performed by medical professionals to diagnose, treat, etc. a medical condition or injury
Câu ví dụ
The hospital's operating room is equipped with advanced technology to facilitate complex surgical procedures.
Phòng phẫu thuật của bệnh viện được trang bị công nghệ tiên tiến để hỗ trợ các thủ tục phẫu thuật phức tạp.
Luyện tập
"procedure" nghĩa là gì?