procedure

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thủ tục, can thiệp
🎯
Đừng chỉ tra "procedure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an operation performed by medical professionals to diagnose, treat, etc. a medical condition or injury
✏️
Câu ví dụ
The hospital's operating room is equipped with advanced technology to facilitate complex surgical procedures.
Phòng phẫu thuật của bệnh viện được trang bị công nghệ tiên tiến để hỗ trợ các thủ tục phẫu thuật phức tạp.
✅
Luyện tập

"procedure" nghĩa là gì?