to survey

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khảo sát, điều tra
🎯
Đừng chỉ tra "to survey" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to collect information about a subject from a group of people by asking them questions
✏️
Câu ví dụ
The designer surveyed potential users to get feedback on the prototype .
Nhà thiết kế đã khảo sát người dùng tiềm năng để nhận phản hồi về nguyên mẫu.
✅
Luyện tập

"to survey" nghĩa là gì?