telescope

/ˈtɛɫəˌskoʊp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kính thiên văn, ống nhòm
🎯
Đừng chỉ tra "telescope" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of equipment by which the far objects, particularly those in space, are made clearly visible
✏️
Câu ví dụ
They purchased a telescope to enhance their night sky observations .
Họ đã mua một kính thiên văn để nâng cao khả năng quan sát bầu trời đêm.
✅
Luyện tập

"telescope" nghĩa là gì?