case study
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nghiên cứu tình huống, trường hợp nghiên cứu
Đừng chỉ tra "case study" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a recorded analysis of a person, group, event or situation over a length of time
Câu ví dụ
The environmentalist conducted a case study on the effects of deforestation on local wildlife populations .
Nhà môi trường học đã tiến hành một nghiên cứu điển hình về tác động của nạn phá rừng đối với các quần thể động vật hoang dã địa phương.
Luyện tập
"case study" nghĩa là gì?