spaceship

/ˈspeɪsˌʃɪp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàu vũ trụ, phi thuyền không gian
🎯
Đừng chỉ tra "spaceship" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a kind of spacecraft used by astronauts to explore in space
✏️
Câu ví dụ
The movie featured a futuristic spaceship capable of traveling to distant star systems .
Bộ phim có một tàu vũ trụ tương lai có thể du hành đến các hệ sao xa xôi.
✅
Luyện tập

"spaceship" nghĩa là gì?