aisle

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lối đi, gian giữa
🎯
Đừng chỉ tra "aisle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the passageway between rows of seats in a church, often leading from the entrance to the altar
✏️
Câu ví dụ
During the service , the priest walked up and down the aisle, blessing the congregation .
Trong buổi lễ, linh mục đi lên đi xuống lối đi, ban phước cho giáo đoàn.
✅
Luyện tập

"aisle" nghĩa là gì?