Nghĩa tiếng Việt
giả thuyết, giả định
Đừng chỉ tra "hypothesis" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an explanation based on limited facts and evidence that is not yet proved to be true
Câu ví dụ
After analyzing the data , they either confirmed or refuted their initial hypothesis.
Sau khi phân tích dữ liệu, họ đã xác nhận hoặc bác bỏ giả thuyết ban đầu của mình.
Luyện tập
"hypothesis" nghĩa là gì?