hypothesis

/haɪˈpɑθəsəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả thuyết, giả định
🎯
Đừng chỉ tra "hypothesis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an explanation based on limited facts and evidence that is not yet proved to be true
✏️
Câu ví dụ
After analyzing the data , they either confirmed or refuted their initial hypothesis.
Sau khi phân tích dữ liệu, họ đã xác nhận hoặc bác bỏ giả thuyết ban đầu của mình.
✅
Luyện tập

"hypothesis" nghĩa là gì?