Nghĩa tiếng Việt
nguyên tắc
Đừng chỉ tra "principle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fundamental rule that is considered to be true and can serve as a basis for further reasoning or behavior
Câu ví dụ
We have been applying the principle throughout the project .
Chúng tôi đã áp dụng nguyên tắc trong suốt dự án.
Luyện tập
"principle" nghĩa là gì?