principle

/ˈpɹɪnsəpəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên tắc
🎯
Đừng chỉ tra "principle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fundamental rule that is considered to be true and can serve as a basis for further reasoning or behavior
✏️
Câu ví dụ
We have been applying the principle throughout the project .
Chúng tôi đã áp dụng nguyên tắc trong suốt dự án.
✅
Luyện tập

"principle" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này