chart

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảng xếp hạng, danh sách
🎯
Đừng chỉ tra "chart" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a list that ranks top pop records based on sales in a particular period
✏️
Câu ví dụ
The artist 's new album topped the chart for several consecutive weeks .
Album mới của nghệ sĩ đã đứng đầu bảng xếp hạng trong nhiều tuần liên tiếp.
✅
Luyện tập

"chart" nghĩa là gì?