confirmation

/ˌkɑnfɝˈmeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác nhận, chứng thực
🎯
Đừng chỉ tra "confirmation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a written or spoken statement that proves the truth of something
✏️
Câu ví dụ
The receipt served as a confirmation of the purchase .
Biên lai đóng vai trò như xác nhận của giao dịch mua.
✅
Luyện tập

"confirmation" nghĩa là gì?