to outline
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phác thảo, mô tả ngắn gọn
Definition (English)
to give a brief description of something excluding the details
Câu ví dụ
Before starting the research paper , the scientist outlined the hypotheses and methodologies to guide the study .
Trước khi bắt đầu bài nghiên cứu, nhà khoa học đã phác thảo các giả thuyết và phương pháp luận để hướng dẫn nghiên cứu.
Luyện tập
"to outline" nghĩa là gì?