fairy

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiên, tiên
🎯
Đừng chỉ tra "fairy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fictional, small especially female creature that has magical powers, sometimes has the ability to grant wishes
✏️
Câu ví dụ
Fairies are often associated with nature and are said to protect plants and animals .
Tiên nữ thường được liên kết với thiên nhiên và được cho là bảo vệ thực vật và động vật.
✅
Luyện tập

"fairy" nghĩa là gì?