Nghĩa tiếng Việt
chính sách
Đừng chỉ tra "policy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a set of ideas or a plan of action that has been chosen officially by a group of people, an organization, a political party, etc.
Câu ví dụ
The school district adopted a zero-tolerance policy for bullying.
Học khu đã thông qua một chính sách không khoan nhượng đối với bắt nạt.
Luyện tập
"policy" nghĩa là gì?