policy

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính sách
🎯
Đừng chỉ tra "policy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of ideas or a plan of action that has been chosen officially by a group of people, an organization, a political party, etc.
✏️
Câu ví dụ
The school district adopted a zero-tolerance policy for bullying.
Học khu đã thông qua một chính sách không khoan nhượng đối với bắt nạt.
✅
Luyện tập

"policy" nghĩa là gì?