life sentence

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
án chung thân
🎯
Đừng chỉ tra "life sentence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the punishment in which an individual is made to stay in jail for the rest of their life, typically for committing a serious crime
✏️
Câu ví dụ
The notorious criminal was finally apprehended and given multiple life sentences for his violent crimes .
Tên tội phạm khét tiếng cuối cùng đã bị bắt và bị kết án nhiều án tù chung thân vì những tội ác bạo lực của hắn.
✅
Luyện tập

"life sentence" nghĩa là gì?