foundation

/faʊnˈdeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kem nền, phấn nền
🎯
Đừng chỉ tra "foundation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a substance in the form of cream, powder, or liquid applied to facial skin to cover imperfections and prepare it for other cosmetics
✏️
Câu ví dụ
Her skincare routine included applying a moisturizing primer before the foundation for a flawless complexion .
Quy trình chăm sóc da của cô ấy bao gồm việc thoa một lớp kem lót dưỡng ẩm trước khi thoa kem nền để có làn da hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"foundation" nghĩa là gì?