Nghĩa tiếng Việt
kem nền, phấn nền
Đừng chỉ tra "foundation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance in the form of cream, powder, or liquid applied to facial skin to cover imperfections and prepare it for other cosmetics
Câu ví dụ
Her skincare routine included applying a moisturizing primer before the foundation for a flawless complexion .
Quy trình chăm sóc da của cô ấy bao gồm việc thoa một lớp kem lót dưỡng ẩm trước khi thoa kem nền để có làn da hoàn hảo.
Luyện tập
"foundation" nghĩa là gì?