territory

/ˈtɛɹɪˌtɔɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lãnh thổ, vùng
🎯
Đừng chỉ tra "territory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area occupied by an animal or a group of animals that is defended against others
✏️
Câu ví dụ
The alpha chimpanzee led the group in defending their territory from neighboring troops .
Con tinh tinh alpha đã dẫn dắt nhóm trong việc bảo vệ lãnh thổ của chúng khỏi các nhóm láng giềng.
✅
Luyện tập

"territory" nghĩa là gì?