shelter

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nơi trú ẩn, nhà tạm trú
🎯
Đừng chỉ tra "shelter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place in which very poor people are provided with food and housing
✏️
Câu ví dụ
They created a temporary shelter for those affected by the disaster .
Họ đã tạo ra một nơi trú ẩn tạm thời cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
✅
Luyện tập

"shelter" nghĩa là gì?