to preserve
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bảo tồn, giữ gìn
Đừng chỉ tra "to preserve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause something to remain in its original state without any significant change
Câu ví dụ
The team is currently preserving the historical documents in a controlled environment .
Nhóm hiện đang bảo tồn các tài liệu lịch sử trong một môi trường được kiểm soát.
Luyện tập
"to preserve" nghĩa là gì?