to preserve

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo tồn, giữ gìn
🎯
Đừng chỉ tra "to preserve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause something to remain in its original state without any significant change
✏️
Câu ví dụ
The team is currently preserving the historical documents in a controlled environment .
Nhóm hiện đang bảo tồn các tài liệu lịch sử trong một môi trường được kiểm soát.
✅
Luyện tập

"to preserve" nghĩa là gì?