social class
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tầng lớp xã hội, giai cấp xã hội
Đừng chỉ tra "social class" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of individuals who share similar economic, cultural, and educational status
Câu ví dụ
She was born into a wealthy social class, which afforded her many privileges .
Cô ấy sinh ra trong một tầng lớp xã hội giàu có, điều này mang lại cho cô nhiều đặc quyền.
Luyện tập
"social class" nghĩa là gì?