social class

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tầng lớp xã hội, giai cấp xã hội
🎯
Đừng chỉ tra "social class" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of individuals who share similar economic, cultural, and educational status
✏️
Câu ví dụ
She was born into a wealthy social class, which afforded her many privileges .
Cô ấy sinh ra trong một tầng lớp xã hội giàu có, điều này mang lại cho cô nhiều đặc quyền.
✅
Luyện tập

"social class" nghĩa là gì?