emergency brake
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phanh tay, phanh khẩn cấp
Definition (English)
a brake that is operated by hand to hold a vehicle in place
Câu ví dụ
It 's important to release the emergency brake before driving to avoid damaging the braking system .
Quan trọng là phải nhả phanh tay trước khi lái xe để tránh làm hỏng hệ thống phanh.
Luyện tập
"emergency brake" nghĩa là gì?