to put up with

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, nhẫn nại
💡
Definition (English)
to tolerate something or someone unpleasant, often without complaining
✏️
Câu ví dụ
Teachers put up with the complexities of virtual classrooms to ensure students ' education .
Giáo viên chịu đựng những phức tạp của lớp học ảo để đảm bảo giáo dục cho học sinh.
Luyện tập

"to put up with" nghĩa là gì?