to put up with
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, nhẫn nại
Đừng chỉ tra "to put up with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tolerate something or someone unpleasant, often without complaining
Câu ví dụ
Teachers put up with the complexities of virtual classrooms to ensure students ' education .
Giáo viên chịu đựng những phức tạp của lớp học ảo để đảm bảo giáo dục cho học sinh.
Luyện tập
"to put up with" nghĩa là gì?