racist

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người phân biệt chủng tộc
💡
Definition (English)
someone who believes one race has superiority over others and does not treat the members of those races fairly
✏️
Câu ví dụ
The racist faced significant criticism for his behavior online .
Kẻ phân biệt chủng tộc đã phải đối mặt với những chỉ trích đáng kể vì hành vi trực tuyến của mình.
Luyện tập

"racist" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits