bulletproof

/ˈbʊɫətˌpɹuf/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chống đạn, bọc thép
🎯
Đừng chỉ tra "bulletproof" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
built in a way that does not let through any bullets or other projectiles
✏️
Câu ví dụ
The bulletproof backpack offered parents peace of mind for their children's safety at school.
Ba lô chống đạn đã mang lại sự yên tâm cho các bậc phụ huynh về sự an toàn của con cái họ ở trường.
✅
Luyện tập

"bulletproof" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Strength