to appreciate
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá cao, biết ơn
Đừng chỉ tra "to appreciate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be thankful for something
Câu ví dụ
Thank you , I appreciate your kind words of encouragement .
Cảm ơn, tôi đánh giá cao những lời động viên tử tế của bạn.
Luyện tập
"to appreciate" nghĩa là gì?