to appreciate

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá cao, biết ơn
🎯
Đừng chỉ tra "to appreciate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be thankful for something
✏️
Câu ví dụ
Thank you , I appreciate your kind words of encouragement .
Cảm ơn, tôi đánh giá cao những lời động viên tử tế của bạn.
✅
Luyện tập

"to appreciate" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Positive Emotions