to contribute
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đóng góp, viết
Đừng chỉ tra "to contribute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to write stories, articles, etc. for a newspaper or magazine
Câu ví dụ
The journalist was excited to contribute her first piece to the new online platform .
Nhà báo rất hào hứng khi đóng góp bài viết đầu tiên của mình cho nền tảng trực tuyến mới.
Luyện tập
"to contribute" nghĩa là gì?