Nghĩa tiếng Việt
thiên vị, có thành kiến
Đừng chỉ tra "biased" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a preference or unfair judgment toward one side or viewpoint over others
Câu ví dụ
It's important to consider multiple sources of information to avoid being biased in your conclusions.
Quan trọng là phải xem xét nhiều nguồn thông tin để tránh bị thiên vị trong kết luận của bạn.
Luyện tập
"biased" nghĩa là gì?