biased

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên vị, có thành kiến
🎯
Đừng chỉ tra "biased" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a preference or unfair judgment toward one side or viewpoint over others
✏️
Câu ví dụ
It's important to consider multiple sources of information to avoid being biased in your conclusions.
Quan trọng là phải xem xét nhiều nguồn thông tin để tránh bị thiên vị trong kết luận của bạn.
✅
Luyện tập

"biased" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States