skim milk

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sữa gầy, sữa tách béo
🎯
Đừng chỉ tra "skim milk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
milk from which almost all the fat content has been removed
✏️
Câu ví dụ
The nutrition label on skim milk shows minimal fat content , making it a popular choice for those watching their dietary fat intake .
Nhãn dinh dưỡng trên sữa tách béo cho thấy hàm lượng chất béo tối thiểu, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho những người theo dõi lượng chất béo trong chế độ ăn uống của họ.
✅
Luyện tập

"skim milk" nghĩa là gì?