to woo

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tán tỉnh, quyến rũ
🎯
Đừng chỉ tra "to woo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to try to make someone love one, especially for marriage
✏️
Câu ví dụ
She was impressed by his efforts to woo her , from handwritten love notes to surprise weekend getaways .
Cô ấy ấn tượng bởi những nỗ lực tán tỉnh của anh ấy, từ những bức thư tình viết tay đến những chuyến đi chơi cuối tuần bất ngờ.
✅
Luyện tập

"to woo" nghĩa là gì?