bias

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
định kiến, thiên vị
🎯
Đừng chỉ tra "bias" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a prejudice that prevents fair consideration of a situation
✏️
Câu ví dụ
Bias in hiring practices can limit diversity within a company.
Thiên vị trong các hoạt động tuyển dụng có thể hạn chế sự đa dạng trong công ty.
✅
Luyện tập

"bias" nghĩa là gì?