Nghĩa tiếng Việt
định kiến, thiên vị
Đừng chỉ tra "bias" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a prejudice that prevents fair consideration of a situation
Câu ví dụ
Bias in hiring practices can limit diversity within a company.
Thiên vị trong các hoạt động tuyển dụng có thể hạn chế sự đa dạng trong công ty.
Luyện tập
"bias" nghĩa là gì?