disrespect
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sự thiếu tôn trọng, sự vô lễ
Definition (English)
an action or speech that offends a person or thing
Câu ví dụ
She cannot tolerate disrespect in any form.
Cô ấy không thể chịu đựng sự thiếu tôn trọng dưới bất kỳ hình thức nào.
Luyện tập
"disrespect" nghĩa là gì?