disrespect

/ˌdɪsɹɪˈspɛkt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thiếu tôn trọng, sự vô lễ
🎯
Đừng chỉ tra "disrespect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an action or speech that offends a person or thing
✏️
Câu ví dụ
She cannot tolerate disrespect in any form.
Cô ấy không thể chịu đựng sự thiếu tôn trọng dưới bất kỳ hình thức nào.
✅
Luyện tập

"disrespect" nghĩa là gì?