Nghĩa tiếng Việt
mẫu, bản mẫu
Đừng chỉ tra "sample" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a randomly selected part of a larger group, put to study in order to gain knowledge or to draw conclusions about the larger group
Câu ví dụ
The auditor examined a sample of financial transactions to verify compliance with accounting standards .
Kiểm toán viên đã kiểm tra một mẫu giao dịch tài chính để xác minh việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán.
Luyện tập
"sample" nghĩa là gì?