Nghĩa tiếng Việt
tín hiệu, lời thoại
Đừng chỉ tra "cue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a few words or actions that hint another performer to say a line or do something
Câu ví dụ
During rehearsals , the actors practiced responding to each other 's cues.
Trong các buổi diễn tập, các diễn viên đã luyện tập cách phản ứng với tín hiệu của nhau.
Luyện tập
"cue" nghĩa là gì?