Nghĩa tiếng Việt
bức xạ, phóng xạ
Đừng chỉ tra "radiation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
energy transmitted through space or matter in the form of waves or particles
Câu ví dụ
The lab measured radiation levels in the room .
Phòng thí nghiệm đã đo mức độ bức xạ trong phòng.
Luyện tập
"radiation" nghĩa là gì?