radiation

/ˌɹeɪdiˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bức xạ, phóng xạ
🎯
Đừng chỉ tra "radiation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
energy transmitted through space or matter in the form of waves or particles
✏️
Câu ví dụ
The lab measured radiation levels in the room .
Phòng thí nghiệm đã đo mức độ bức xạ trong phòng.
✅
Luyện tập

"radiation" nghĩa là gì?