to get away
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trốn thoát, bỏ chạy
Đừng chỉ tra "to get away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to escape from someone or somewhere
Câu ví dụ
The bank robber tried to get away with the stolen cash, but the police caught up to him.
Tên cướp ngân hàng đã cố gắng trốn thoát với số tiền ăn cắp, nhưng cảnh sát đã bắt kịp hắn.
Luyện tập
"to get away" nghĩa là gì?