violence

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạo lực, sự tàn bạo
🎯
Đừng chỉ tra "violence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a crime that is intentionally directed toward a person or thing to hurt, intimidate, or kill them
✏️
Câu ví dụ
The city has seen a rise in violence over the past few months , leading to increased police presence .
Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng bạo lực trong vài tháng qua, dẫn đến sự hiện diện của cảnh sát tăng lên.
✅
Luyện tập

"violence" nghĩa là gì?