Nghĩa tiếng Việt
bạo lực, sự tàn bạo
Đừng chỉ tra "violence" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a crime that is intentionally directed toward a person or thing to hurt, intimidate, or kill them
Câu ví dụ
The city has seen a rise in violence over the past few months , leading to increased police presence .
Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng bạo lực trong vài tháng qua, dẫn đến sự hiện diện của cảnh sát tăng lên.
Luyện tập
"violence" nghĩa là gì?