Nghĩa tiếng Việt
cuộn, hình trụ
Đừng chỉ tra "roll" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that is wrapped around a tube or shaped into one
Câu ví dụ
The photographer loaded a fresh roll of film into the camera before the shoot .
Nhiếp ảnh gia đã nạp một cuộn phim mới vào máy ảnh trước khi chụp.
Luyện tập
"roll" nghĩa là gì?