roll

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộn, hình trụ
🎯
Đừng chỉ tra "roll" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that is wrapped around a tube or shaped into one
✏️
Câu ví dụ
The photographer loaded a fresh roll of film into the camera before the shoot .
Nhiếp ảnh gia đã nạp một cuộn phim mới vào máy ảnh trước khi chụp.
✅
Luyện tập

"roll" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers