Nghĩa tiếng Việt
bằng chứng, chứng cứ
Đừng chỉ tra "proof" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
information or evidence that proves the truth or existence of something
Câu ví dụ
She offered proof of her payment by showing the receipt from the transaction .
Cô ấy đã cung cấp bằng chứng về việc thanh toán bằng cách cho xem biên lai giao dịch.
Luyện tập
"proof" nghĩa là gì?