Nghĩa tiếng Việt
phát hiện, kết quả nghiên cứu
Đừng chỉ tra "finding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of information discovered as a result of a research
Câu ví dụ
Their finding suggested that diet plays a major role in health outcomes .
Phát hiện của họ cho thấy chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong kết quả sức khỏe.
Luyện tập
"finding" nghĩa là gì?