finding

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát hiện, kết quả nghiên cứu
🎯
Đừng chỉ tra "finding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of information discovered as a result of a research
✏️
Câu ví dụ
Their finding suggested that diet plays a major role in health outcomes .
Phát hiện của họ cho thấy chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong kết quả sức khỏe.
✅
Luyện tập

"finding" nghĩa là gì?