to stir

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuấy, trộn
🎯
Đừng chỉ tra "to stir" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move a spoon, etc. around in a liquid or other substance to completely mix it
✏️
Câu ví dụ
In the morning , she liked to stir her oatmeal with cinnamon for a warm and comforting breakfast .
Vào buổi sáng, cô ấy thích khuấy bột yến mạch với quế để có một bữa sáng ấm áp và thoải mái.
✅
Luyện tập

"to stir" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Triggering