certificate

/sɝˈtɪfɪkət/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chứng chỉ, bằng cấp
🎯
Đừng chỉ tra "certificate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an official document that states one has successfully passed an exam or completed a course of study
✏️
Câu ví dụ
You need a certificate in first aid to work as a lifeguard .
Bạn cần có chứng chỉ sơ cứu để làm việc như một nhân viên cứu hộ.
✅
Luyện tập

"certificate" nghĩa là gì?