Nghĩa tiếng Việt
chứng chỉ, bằng cấp
Đừng chỉ tra "certificate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an official document that states one has successfully passed an exam or completed a course of study
Câu ví dụ
You need a certificate in first aid to work as a lifeguard .
Bạn cần có chứng chỉ sơ cứu để làm việc như một nhân viên cứu hộ.
Luyện tập
"certificate" nghĩa là gì?