ginger ale
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ginger ale, nước gừng có ga
Đừng chỉ tra "ginger ale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a clear sparkling non-alcoholic drink with ginger flavor, usually mixed with alcoholic drinks
Câu ví dụ
He preferred ginger ale over cola for its lighter , more refreshing taste .
Anh ấy thích ginger ale hơn cola vì vị nhẹ nhàng, sảng khoái hơn.
Luyện tập
"ginger ale" nghĩa là gì?